Giá xe KIA Soluto mới nhất tháng 08/2022, rẻ nhất chỉ khoảng 400 triệu

Cập nhật thông tin mới về giá xe KIA Soluto trong tháng 08/2022, giá lăn bánh và thông số kỹ thuật chi tiết của xe.

KIA Soluto là mẫu xe thuộc phân khúc Sedan hạng B vô cùng phổ biến của hãng KIA Motor. Mẫu xe này có ưu điểm lớn nhất phải kể đến đó là giá thành. Mức giá thấp nhất mà KIA Soluto sở hữu có thể sánh ngang với các dòng xe hạng A như VinFast Fadil, Toyota Wigo.

62eb1aa648e4833673001383 image7 1659068836 728 width600height336

Được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2019 để thay thế cho thương hiệu KIA Rio bị khai tử bởi doanh số ảm đạm. Thế nhưng Soluto vẫn đạt được doanh số ở mức khá, góp phần đưa mẫu xe này cạnh tranh mạnh mẽ với nhiều đối thủ Sedan hạng B khác. Cuối năm 2021, KIA đã tiến hành nâng cấp mới cho Soluto, giúp xe có được thiết kế trẻ trung, hiện đại hơn, trong khi giá bán vẫn được giữ nguyên.

Bảng giá xe KIA Soluto mới nhất

Sau đây là cập nhật mới nhất về giá xe KIA Soluto trong tháng 08/2022 của tất cả các phiên bản đang được phân phối chính thức tại thị trường Việt Nam:

Phiên bản xe Giá niêm yết (VND) Giá lăn bánh tại Hà Nội Giá lăn bánh tại TP Hồ Chí Minh Giá lăn bánh tại các tỉnh khác
Soluto MT 369.000.000 436.000.000 428.000.000 409.000.000
Soluto MT Deluxe 404.000.000 475.000.000 467.000.000 448.000.000
Soluto AT Deluxe 444.000.000 520.000.000 511.000.000 492.000.000
Soluto AT Luxury 474.000.000 553.000.000 544.000.000 525.000.000

*Lưu ý: Giá xe ở trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá xe còn phụ thuộc vào chương trình khuyến mãi của hãng, cũng như chính sách bán hàng của từng đại lý, từng khu vực khác nhau.

Đánh giá chi tiết về KIA Soluto

1. Về ngoại hình

KIA Soluto là mẫu xe Sedan hạng B, sở hữu kích thước tổng thể với chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.300 x 1.700 x 1.460 mm; chiều dài cơ sở ở mức 2.570 mm; khoảng sáng gầm đạt 150 mm. Nhờ kích thước này mà Soluto có thể dễ dàng di chuyển và luồn lách trong điều kiện giao thông đô thị.

62eb1aa648e4833673001384 image13 1659068836 746 width600height400

Phần đầu xe của Kia Soluto sở hữu thiết kế vô cùng ấn tượng. Lưới tản nhiệt hình mũi hổ truyền thống thường gặp trên các dòng xe Morning, cùng với hoạt tiết nan hoa được xếp chéo sơn đen khá đẹp mắt. Mặt ca-lăng của xe được mạ Crom trên dưới, nối liền 2 cụm đèn pha để tạo nên sự liền khối.

62eb1aa648e4833673001385 image2 1659068836 477 width600height448

Cụm đèn chiếu sáng của xe có kích thước khá lớn, tuy nhiên bóng đèn sẽ chỉ là dạng Halogen trên tất cả phiên bản của xe. Cụm đèn xi nhan được đặt cùng với cụm đèn chiếu sáng, nhìn xuống phía dưới dọc theo 2 bên của phần cản trước là đèn ban ngày làm bằng LED. Phần lưới tản nhiệt cản trước bên dưới của xe được thiết kế theo hình thang và được phủ sơn đen bóng. Cụm đèn sương mù cũng nằm gọn trong phần cản trước.

62eb1aa648e4833673001386 image3 1659068836 917 width600height399

Phần thân xe sở hữu các đường gân dập nổi, giúp đem lại sự trẻ trung và khỏe khoắn cho chiếc xe. Tay nắm cửa được mạ Crom sáng bóng, sử dụng chìa khóa để mở chứ không mở tự động. Gương chiếu hậu của xe được tích hợp tính tăng chỉnh điện và đèn báo rẽ.

62eb1aa648e4833673001387 image8 1659068836 508 width600height337

Phía bên dưới của xe là bộ lazang kích thước 14 inch, được làm bằng hợp kim 8 chấu kép, giúp xe trở nên bắt mắt hơn. Tuy nhiên mâm xe kích thước khá nhỏ, bởi đa số những mẫu sedan hạng B khác đều đã dùng lazang 15 inch. Do đó dễ khiến người sử dụng cảm thấy hụt hẫng đôi chút.

62eb1aa648e4833673001388 image11 1659068836 434 width600height400

Phần đuôi xe Kia Soluto đã được thiết kế lại sao cho hài hòa và cuốn hút hơn. Cụm đèn hậu phía sau làm bằng bóng Halogen, được thiết kế sắc nét và to lớn. Trong các phiên bản cao cấp của xe còn được trang bị cảm biến sau và camera lùi.

62eb1aa648e4833673001389 image9 1659068836 939 width600height400

2. Về nội thất

Kia Soluto được thiết kế theo hướng đơn giản, nhưng đầy tính thực dụng, chủ yếu phần nội thất sử dụng chất liệu nhựa cứng trong xe để tối ưu hóa chi phí. Nhưng nhìn chung người dùng vẫn đánh giá nội thất của xe ở mức chấp nhận được.

62eb1aa648e483367300138a image1 1659068836 577 width600height337

Vô lăng của xe có dạng ba chấu, bọc da cơ bản, trên đó có tích hợp thêm nút bấm điều chỉnh âm lượng, các nút chức năng khác. Phía sau vô lăng là cụm đồng hồ tốc độ với 2 đồng hồ Analog và 1 màn hình TFT nhỏ giúp hiển thị thông tin hỗ trợ lái. Từ phiên bản AT Luxury trở lên mới sử dụng chìa khóa thông minh để khởi động xe.

62eb1aa648e483367300138b image6 1659068836 855 width600height426

Nằm chính giữa khu vực táp lô của xe là màn hình giải trí LCD cảm ứng có kích thước 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto. Cùng với đó là những trang bị tiện lợi khác như hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa chỉnh tay, cảm biến đỗ xe,…

62eb1aa648e483367300138c image4 1659068836 825 width600height375

Hệ thống ghế ngồi trên chiếc xe Kia Soluto được sử dụng chủ yếu là chất liệu giả da. Hàng ghế trước của xe có kích thước khá thoải mái, phù hợp với những người thích chỗ ngồi rộng rãi khi lái xe. Hàng ghế trước có thể chỉnh tay bằng cơ, chứ không tích hợp chỉnh điện.

62eb1aa648e483367300138d image5 1659068836 300 width600height337

Cốp xe của Soluto có dung tích lên tới 475 lít, tuy nhiên sẽ không có nút bấm để mở mà người dùng sẽ phải sử dụng chìa khóa cơ. Kích thước cốp xe này được cho là rộng rãi hơn nhiều so với một số đối thủ cùng phân khúc Sedan hạng B khác.

62eb1aa648e483367300138e image10 1659068836 20 width600height400

3. Về động cơ

Tất cả các phiên bản của xe KIA Soluto đều được sử dụng cùng loại động cơ xăng 1.4L CVVT áp lực kép, giúp sản sinh ra công suất tối đa 94 mã lực và momen xoắn cực đại đạt 132 Nm. Đi kèm với đó là hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động 4 cấp, hệ dẫn động cầu trước tùy theo phiên bản xe mà bạn lựa chọn.

62eb1aa648e483367300138f image12 1659068836 990 width600height442

4. Về tính năng an toàn

KIA Soluto mặc dù có giá cả vô cùng cạnh tranh và thuộc mức rẻ nhất trong phân khúc. Thế nhưng không vì vậy mà mẫu xe này thiếu đi các trang bị an toàn cần thiết và đáng tin cậy. Xe vẫn được trang bị đầy đủ các tính năng cơ bản:

– Hệ thống chống bó cứng phanh ABS.

– Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD.

– Cân bằng điện tử ESC.

– Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.

– Hệ thống túi khí an toàn.

– Camera lùi.

– Cảm biến sau.

– Chìa khóa thông minh.

Thông số kỹ thuật của KIA Soluto

Thông số xe Soluto AT Luxury AT Deluxe MT Deluxe MT
Thông số tổng thể
Kích thước tổng thể (DxRxC) 4.300 x 1.700 x 1.460 mm
Chiều dài cơ sở 2.570 mm
Khoảng sáng gầm xe 150 mm
Bán kính quay vòng 5.200 mm
Trọng lượng 1.036 kg 1.066 kg
Toàn tải 1.460 kg 1.500 kg
Dung tích thùng nhiên liệu 43 L
Thể tích khoang hành lý 475 L
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Động cơ Xăng, Kappa 1.4L Gasoline, Kappa 1.4L
Dung tích xi-lanh 1.368 cc
Công suất cực đại 94Hp / 6.000rpm
Mô men xoắn tối đa 132Nm / 4.000rpm
Hộp số Tự động 4 cấp Số sàn 5 cấp
Hệ thống treo trước Kiểu McPherson
Hệ thống treo Sau Thanh xoắn
Phanh trước/ sau Đĩa x Đĩa Đĩa x Tang trống
Cơ cấu lái Trợ lực điện MDPS
Lốp xe & Mâm xe Mâm đúc hợp kim nhôm Mâm thép
Ngoại thất
Đèn pha Halogen
Đèn LED chạy ban ngày Không
Đèn sương mù phía trước
Tay nắm cửa mạ Crôm Không
Gương gập điện Không Không Không
Cánh hướng gió Không
Cốp sau mở điện Không Không Không
Ốp hông thể thao Không Không Không
Gương chỉnh điện, tích hợp báo rẽ
Nội thất
Tay lái bọc da tích hợp điều khiển âm thanh Không
Chế độ điện thoại rảnh tay Không
Ga tự động Không Không Không
Hệ thống giải trí AVN – 6 loa AVN – 6 loa AVN – 6 loa CD – 4 loa
Kính cửa điều khiển điện
Tính năng kết nối Kia Link Không
Điều hòa chỉnh tay
Chất liệu ghế Ghế da 2 màu Da Da Nỉ
Chìa khóa thông minh Không Không Không
Khởi động máy từ xa Không Không Không
Tính năng an toàn
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống cân bằng điện tử ESP Không Không Không
Hệ thống khởi hành ngang dốc HAC Không Không Không
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Dây đai an toàn các hàng ghế
Hai túi khí trước
Tự động khóa cửa khi vận hành
Khóa cửa điều khiển từ xa
Mã khóa chìa khóa Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau Không
Camera lùi Không
Túi khí 2 2 2 2
Cảm biến lùi Không

Đánh giá tổng quan về ưu, nhược điểm của KIA Soluto

1. Về ưu điểm

– Giá xe cực mềm, cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc.

– Thiết kế phần trẻ trung, khỏe khoắn, năng động.

– Không gian nội thất tương đối rộng rãi, cốp để hành lý có dung tích rộng bậc nhất phân khúc.

– Động cơ mạnh mẽ, giúp xe vận hành linh hoạt.

– Vô lăng nhẹ, dễ dàng điều khiển và xoay sở trong đô thị.

2. Về nhược điểm

– Khả năng cách âm cửa xe chưa thực sự được tốt.

– Trang bị vẫn còn nghèo nàn.

Theo Nongnghiepviet

error: CHIA SẺ NGAY XEOTO.PRO (=_=)